Product of Kolbe Vietnam
Các thông số giám sát chính: Độ đục – Clo dư – Độ dẫn điện – pH – Nhiệt độ

Giám sát chất lượng nước sạch trên mạng lưới là gì?
Giám sát chất lượng nước sạch trên mạng lưới là việc theo dõi liên tục các chỉ tiêu chất lượng nước sinh hoạt trong quá trình phân phối từ nhà máy đến người sử dụng.
Tại Việt Nam, các chỉ tiêu chất lượng nước sinh hoạt được quy định trong QCVN 01:2018/BYT – Quy chuẩn quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt.
Tùy theo chất lượng nguồn nước đầu vào, các đơn vị cấp nước sẽ áp dụng các công nghệ xử lý khác nhau để đảm bảo nước sau xử lý đạt quy chuẩn trước khi cung cấp cho người dân.
Trong thực tế, để nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng nước và kiểm soát quá trình vận hành hệ thống cấp nước, nhiều đơn vị đã triển khai các hệ thống giám sát chất lượng nước online.
Trong đó, ba chỉ tiêu quan trọng thường được theo dõi liên tục gồm:
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Độ đục | Đánh giá mức độ trong của nước |
| pH | Đánh giá tính axit hoặc kiềm của nước |
| Clo dư | Kiểm soát hiệu quả khử trùng trong hệ thống cấp nước |
Vì sao cần giám sát chất lượng nước sạch trên mạng lưới?
Chất lượng nước sinh hoạt ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và an toàn của cộng đồng.
Do đó, các đơn vị cấp nước cần đầu tư hệ thống công nghệ nhằm:
-
Giám sát chất lượng nước liên tục 24/7
-
Phát hiện sớm các biến động chất lượng nước
-
Cảnh báo tức thời khi có sự cố xảy ra
-
Tối ưu quá trình vận hành và xử lý nước
Việc triển khai các trạm giám sát online giúp nâng cao độ tin cậy của hệ thống cấp nước và đảm bảo nước cấp cho người dân luôn đạt tiêu chuẩn.
Giải pháp iMisff2101
iMisff2101 là hệ thống giám sát chất lượng nước sạch được lắp đặt trực tiếp trên mạng lưới cấp nước, giúp các đơn vị vận hành chủ động theo dõi và kiểm soát chất lượng nước trong toàn bộ quá trình phân phối.
Giải pháp hỗ trợ:
-
Giám sát chất lượng nước theo thời gian thực
-
Phát hiện sớm sự cố trong quá trình xử lý và truyền dẫn nước
-
Hỗ trợ nhà máy nước chủ động điều chỉnh quy trình vận hành
Hệ thống phù hợp triển khai tại:
-
Nhà máy cấp nước
-
Mạng lưới cấp nước đô thị
-
Khu dân cư
-
Khu công nghiệp
-
Các điểm giám sát trên tuyến ống truyền dẫn
Vì sao iMisff2101 khác biệt?
Tiết kiệm chi phí và thời gian triển khai
Toàn bộ thiết bị được tích hợp sẵn trong một tủ giám sát duy nhất, giúp giảm thời gian lắp đặt và tối ưu chi phí đầu tư.
Sẵn sàng vận hành ngay khi lắp đặt
Hệ thống được cấu hình và hiệu chuẩn sẵn, giúp khách hàng có thể sử dụng ngay khi bàn giao.
Tích hợp đồng bộ phần cứng và phần mềm
Dữ liệu đo được truyền liên tục về phòng điều khiển trung tâm thông qua nền tảng IoT iLotusLand, giúp quản lý và phân tích dữ liệu hiệu quả.

Điểm nổi bật của giải pháp
| Tính năng | Lợi ích |
|---|---|
| Thiết bị nhỏ gọn | Dễ dàng lắp đặt tại nhiều vị trí trên mạng lưới |
| Chi phí đầu tư hợp lý | Tối ưu chi phí cho các đơn vị cấp nước |
| Độ chính xác cao | Thiết bị phân tích đạt chuẩn quốc tế |
| Thiết kế linh hoạt | Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu dự án |
| Giám sát từ xa | Theo dõi dữ liệu qua hệ thống Web / Mobile |
| Tích hợp All-in-One | Tất cả thiết bị trong một trạm quan trắc duy nhất |
| Phần mềm thân thiện | Dễ sử dụng và quản lý dữ liệu |
| Chi phí bảo trì thấp | Giảm chi phí vận hành dài hạn |
Thông số kỹ thuật tổng quan
Phiên bản sử dụng nguồn điện lưới
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn cấp | ~220 VAC, 50 Hz |
| Kích thước tủ | 1050 × 1400 × 500 mm |
| Kích thước tùy chọn | 900 × 1500 × 650 mm |
| Vật liệu tủ | Thép sơn tĩnh điện |
| Màu sơn | RAL 6024 |
| Nhiệt độ mẫu đo | 5 – 45°C |
| Công suất hoạt động | 14 W |
Phiên bản năng lượng mặt trời
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn cấp | Hệ thống năng lượng mặt trời |
| Chiều cao trụ Solar | 2400 mm |
| Đường kính trụ | OD 90 mm |
| Vật liệu trụ | Thép mạ kẽm nhúng nóng |
| Độ dày trụ | 2.0 mm |
| Kích thước tủ | 1050 × 1400 × 500 mm |
| Nhiệt độ mẫu đo | 5 – 45°C |
| Công suất hoạt động | 14 W |
Cảm biến đo Clo dư
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Thụy Sĩ |
| Nguyên lý đo | Amperometric |
| Dải đo | 0.00 – 5.00 ppm |
| Độ chính xác | ±0.01 ppm (0–1 ppm) |
| ±0.06 ppm (1–3 ppm) | |
| ±0.2 ppm (3–5 ppm) | |
| Tính năng | Tự động bù pH khi kết hợp đầu dò pH |
Cảm biến đo pH
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Potentiometry |
| Dải đo | 2 – 12 pH |
| Độ phân giải | 0.01 pH |
Cảm biến đo độ đục
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Ánh sáng tán xạ |
| Dải đo | 0 – 40 NTU |
| Độ chính xác | ±(0.01 + 2% giá trị đo) |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại |
| Chế độ làm sạch | Không cần làm sạch |
Cảm biến đo độ dẫn điện
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Conductometry 4 wire |
| Dải đo | 0.1 µS/cm – 100 mS/cm |
| Độ chính xác | ±0.5% giá trị đo |
| Tính năng | Tự động chuyển thang đo, bù nhiệt |
Kolbe Việt Nam cung cấp các giải pháp:
-
Trạm quan trắc môi trường nước và khí
-
Thiết bị phân tích môi trường
-
Hệ thống giám sát dữ liệu IoT
-
Giải pháp giám sát môi trường công nghiệp
-
Dịch vụ bảo trì và vận hành hệ thống
📞 Sales Center: (+84) 906 978 727
🌐 Website: www.kolbevietnam.com
